giữa trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở ngoài trời, không có mái che: Chỉ vị trí hoặc không gian hoàn toàn lộ thiên, không có bất kỳ vật gì che phủ bên trên.
- Ở khoảng không rộng lớn, không bị giới hạn bởi các công trình kiến trúc: Thường dùng để nhấn mạnh sự rộng mở, thoáng đãng của không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi hòa nhạc được tổ chức giữa trời nên mọi người đều có thể tham dự. (Buổi hòa nhạc được tổ chức ngoài trời nên mọi người đều có thể tham dự.)
- Chúng tôi ngồi ăn cơm giữa trời dưới ánh trăng. (Chúng tôi ngồi ăn cơm ngoài trời dưới ánh trăng.)
- Chiếc diều bay lơ lửng giữa trời. (Chiếc diều bay lơ lửng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữa trời nắng chang chang": Ở ngoài trời dưới ánh nắng gay gắt.
- Công nhân phải làm việc giữa trời nắng chang chang. (Công nhân phải làm việc ngoài trời dưới ánh nắng gay gắt.)
"Giữa trời mưa tầm tã": Ở ngoài trời dưới cơn mưa rất to.
- Anh ấy đứng đợi giữa trời mưa tầm tã. (Anh ấy đứng đợi ngoài trời dưới cơn mưa rất to.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoài trời (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ không gian không có mái che.
- Sân vận động ngoài trời. (Sân vận động không có mái che.)
Lộ thiên (tính từ): Để lộ ra ngoài trời, không có sự che chắn.
- Mỏ khai thác lộ thiên. (Mỏ khai thác để lộ ra ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoài trời: Ở bên ngoài, không có mái che.
- Lộ thiên: Để hở ra, không được che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "giữa trời" vì đây là một tính từ/cụm tính từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
"Giữa trời đất bao la": Nhấn mạnh sự nhỏ bé, cô đơn của con người trước không gian vũ trụ rộng lớn.
- Cảm giác lạc lõng giữa trời đất bao la. (Cảm giác lạc lõng trước không gian vũ trụ rộng lớn.)
"Rơi giữa trời": (Nghĩa bóng) Rơi vào một tình huống bất ngờ, không có chỗ dựa, hoàn toàn đơn độc.
- Nghe tin ấy, tôi như bị rơi giữa trời. (Nghe tin ấy, tôi như rơi vào một tình huống bất ngờ và đơn độc.)
- ở chỗ không có gì che bên trên: Chiếu bóng giữa trời.